TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subdivide

UK/ˌsʌb.dɪˈvaɪd/ US/ˌsʌb.dɪˈvaɪd/ giọng máy của trình duyệt

subdivide nghĩa là chia nhỏ ra.

Nghĩa của subdivide

Động từ

  1. Chia nhỏ ra.

Dạng từ của subdivide

Ngôi thứ ba số ítsubdivides
Hiện tại phân từ (-ing)subdividing
Quá khứ phân từsubdivided
Quá khứsubdivided

Họ từ của subdivide

Câu hỏi thường gặp

subdivide nghĩa là gì?

subdivide (động từ) nghĩa là chia nhỏ ra.

subdivide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subdivide: giọng Anh (UK) /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.