subdivide
UK/ˌsʌb.dɪˈvaɪd/
US/ˌsʌb.dɪˈvaɪd/
giọng máy của trình duyệt
subdivide nghĩa là chia nhỏ ra.
Nghĩa của subdivide
Động từ
- Chia nhỏ ra.
Dạng từ của subdivide
| Ngôi thứ ba số ít | subdivides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subdividing |
| Quá khứ phân từ | subdivided |
| Quá khứ | subdivided |
Họ từ của subdivide
Câu hỏi thường gặp
subdivide nghĩa là gì?
subdivide (động từ) nghĩa là chia nhỏ ra.
subdivide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subdivide: giọng Anh (UK) /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/.