TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subdominant

US/ˌsəb.ˈdɑːm.nənt/ giọng máy của trình duyệt

subdominant nghĩa là âm át dưới.

Nghĩa của subdominant

Danh từ

  1. Âm nhạc Âm át dưới.

Dạng từ của subdominant

Số nhiềusubdominants

Câu hỏi thường gặp

subdominant nghĩa là gì?

subdominant (danh từ) nghĩa là âm át dưới.

subdominant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subdominant: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈdɑːm.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.