subequatorial
giọng máy của trình duyệt
subequatorial nghĩa là cận xích đạo.
Nghĩa của subequatorial
Tính từ
- geography Cận xích đạo.
Câu hỏi thường gặp
subequatorial nghĩa là gì?
subequatorial (tính từ) nghĩa là cận xích đạo.
subequatorial nghĩa là cận xích đạo.
subequatorial (tính từ) nghĩa là cận xích đạo.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.