TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subequatorial

giọng máy của trình duyệt

subequatorial nghĩa là cận xích đạo.

Nghĩa của subequatorial

Tính từ

  1. geography Cận xích đạo.

Câu hỏi thường gặp

subequatorial nghĩa là gì?

subequatorial (tính từ) nghĩa là cận xích đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.