submitter
giọng máy của trình duyệt
submitter nghĩa là quy thuận.
Nghĩa của submitter
Danh từ
- Người phục tùng đầu hàng; quy thuận.
Dạng từ của submitter
| Số nhiều | submitters |
Câu hỏi thường gặp
submitter nghĩa là gì?
submitter (danh từ) nghĩa là quy thuận.