TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submultiple

giọng máy của trình duyệt

submultiple nghĩa là ước số.

Nghĩa của submultiple

Danh từ

  1. Toán học Ước số.
    • 8 is a submultiple of 72số 8 là ước số của 72

Dạng từ của submultiple

Số nhiềusubmultiples

Câu hỏi thường gặp

submultiple nghĩa là gì?

submultiple (danh từ) nghĩa là ước số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.