TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suborder

US/ˈsəb.ˌɔr.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

suborder nghĩa là phân bộ.

Nghĩa của suborder

Danh từ

  1. Sinh vật học Phân bộ.

Dạng từ của suborder

Số nhiềusuborders
Ngôi thứ ba số ítsuborders
Hiện tại phân từ (-ing)subordering
Quá khứ phân từsubordered
Quá khứsubordered

Câu hỏi thường gặp

suborder nghĩa là gì?

suborder (danh từ) nghĩa là phân bộ.

suborder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suborder: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɔr.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.