subsoiling
US/ˈsəb.ˌsɔɪ.ə.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
subsoiling nghĩa là sự cày sâu.
Nghĩa của subsoiling
Danh từ
- Sự cày sâu.
Dạng từ của subsoiling
| Số nhiều | subsoilings |
Câu hỏi thường gặp
subsoiling nghĩa là gì?
subsoiling (danh từ) nghĩa là sự cày sâu.
subsoiling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsoiling: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsɔɪ.ə.liɳ/.