TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsoiling

US/ˈsəb.ˌsɔɪ.ə.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

subsoiling nghĩa là sự cày sâu.

Nghĩa của subsoiling

Danh từ

  1. Sự cày sâu.

Dạng từ của subsoiling

Số nhiềusubsoilings

Câu hỏi thường gặp

subsoiling nghĩa là gì?

subsoiling (danh từ) nghĩa là sự cày sâu.

subsoiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsoiling: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsɔɪ.ə.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.