TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subulate

US/ˈsuː.bjə.lət/ giọng máy của trình duyệt

subulate nghĩa là hình giùi.

Nghĩa của subulate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình giùi.

Dạng từ của subulate

So sánh hơnmore subulate
So sánh nhấtmost subulate

Câu hỏi thường gặp

subulate nghĩa là gì?

subulate (tính từ) nghĩa là hình giùi.

subulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subulate: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.bjə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.