subulate
US/ˈsuː.bjə.lət/
giọng máy của trình duyệt
subulate nghĩa là hình giùi.
Nghĩa của subulate
Tính từ
- Sinh vật học Hình giùi.
Dạng từ của subulate
| So sánh hơn | more subulate |
| So sánh nhất | most subulate |
Câu hỏi thường gặp
subulate nghĩa là gì?
subulate (tính từ) nghĩa là hình giùi.
subulate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subulate: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.bjə.lət/.