suck off
giọng máy của trình duyệt
suck off nghĩa là bú cu.
Nghĩa của suck off
Cụm động từ
- lóng Bú cu.
Dạng từ của suck off
| Ngôi thứ ba số ít | sucks off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sucking off |
| Quá khứ phân từ | sucked off |
| Quá khứ | sucked off |
Câu hỏi thường gặp
suck off nghĩa là gì?
suck off (cụm động từ) nghĩa là bú cu.