sudoku
UK/sʊˈdəʊku/ giọng máy của trình duyệt
US/sʊˈdoʊku/ giọng máy của trình duyệt
sudoku nghĩa là sudoku.
Nghĩa của sudoku
Danh từ
- Sudoku.
Dạng từ của sudoku
| Số nhiều | sudokus |
Câu hỏi thường gặp
sudoku nghĩa là gì?
sudoku (danh từ) nghĩa là sudoku.
sudoku phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sudoku: giọng Anh (UK) /sʊˈdəʊku/, giọng Mỹ (US) /sʊˈdoʊku/.