TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sudoku

UK/sʊˈdəʊku/ giọng máy của trình duyệt US/sʊˈdoʊku/ giọng máy của trình duyệt

sudoku nghĩa là sudoku.

Nghĩa của sudoku

Danh từ

  1. Sudoku.

Dạng từ của sudoku

Số nhiềusudokus

Câu hỏi thường gặp

sudoku nghĩa là gì?

sudoku (danh từ) nghĩa là sudoku.

sudoku phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudoku: giọng Anh (UK) /sʊˈdəʊku/, giọng Mỹ (US) /sʊˈdoʊku/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.