TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sugar-cane

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

sugar-cane nghĩa là cây mía, mía.

Nghĩa của sugar-cane

Danh từ

  1. Thực vật học Cây mía.

Dạng từ của sugar-cane

Số nhiềusugar canes

Câu hỏi thường gặp

sugar-cane nghĩa là gì?

sugar-cane (danh từ) nghĩa là cây mía, mía.

sugar-cane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sugar-cane: giọng Mỹ (US) /ˈʃʊ.ɡɜː.ˈkeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.