TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sugar-coated

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈkoʊ.təd/ giọng máy của trình duyệt

sugar-coated nghĩa là bọc đường, đường mật.

Nghĩa của sugar-coated

Tính từ

  1. Bọc đường.
  2. Đường mật.

Câu hỏi thường gặp

sugar-coated nghĩa là gì?

sugar-coated (tính từ) nghĩa là bọc đường, đường mật.

sugar-coated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sugar-coated: giọng Mỹ (US) /ˈʃʊ.ɡɜː.ˈkoʊ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.