TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sugar-plantation

US/ˈʃʊ.ɡɜː.plæn.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

sugar-plantation nghĩa là nông trường mía.

Nghĩa của sugar-plantation

Danh từ

  1. Nông trường (đồn điền) mía.

Câu hỏi thường gặp

sugar-plantation nghĩa là gì?

sugar-plantation (danh từ) nghĩa là nông trường mía.

sugar-plantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sugar-plantation: giọng Mỹ (US) /ˈʃʊ.ɡɜː.plæn.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.