TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

summer-tree

US/ˈsə.mɜː.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

summer-tree nghĩa là Cái rầm ((cũng) summer).

Nghĩa của summer-tree

Danh từ

  1. Kiến trúc Cái rầm ((cũng) summer).

Câu hỏi thường gặp

summer-tree nghĩa là gì?

summer-tree (danh từ) nghĩa là Cái rầm ((cũng) summer).

summer-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của summer-tree: giọng Mỹ (US) /ˈsə.mɜː.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.