summerset
giọng máy của trình duyệt
summerset nghĩa là sự nhảy lộn nhào, nhảy lộn nhào.
Nghĩa của summerset
Danh từ
- Sự nhảy lộn nhào.
- double somersaultsự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersaultnhảy lộn nhào
Nội động từ
- Nhảy lộn nhào.
Câu hỏi thường gặp
summerset nghĩa là gì?
summerset (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự nhảy lộn nhào, nhảy lộn nhào.