TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sun-helmet

US/ˈsən.ˈhɛɫ.mət/ giọng máy của trình duyệt

sun-helmet nghĩa là mũ, nón.

Nghĩa của sun-helmet

Danh từ

  1. Mũ, nón.

Dạng từ của sun-helmet

Số nhiềusun helmets

Câu hỏi thường gặp

sun-helmet nghĩa là gì?

sun-helmet (danh từ) nghĩa là mũ, nón.

sun-helmet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sun-helmet: giọng Mỹ (US) /ˈsən.ˈhɛɫ.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.