TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sun-ray

US/ˈsən.ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

sun-ray nghĩa là tia cực tím.

Nghĩa của sun-ray

Danh từ

  1. Y Tia cực tím (để chữa bệnh).

Câu hỏi thường gặp

sun-ray nghĩa là gì?

sun-ray (danh từ) nghĩa là tia cực tím.

sun-ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sun-ray: giọng Mỹ (US) /ˈsən.ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.