TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sun-worshipper

giọng máy của trình duyệt

sun-worshipper nghĩa là người thờ mặt trời.

Nghĩa của sun-worshipper

Danh từ

  1. Người thờ mặt trời.

Dạng từ của sun-worshipper

Số nhiềusun worshippers

Câu hỏi thường gặp

sun-worshipper nghĩa là gì?

sun-worshipper (danh từ) nghĩa là người thờ mặt trời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.