TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sunblock

giọng máy của trình duyệt

sunblock nghĩa là thuốc chống ăn nắng.

Nghĩa của sunblock

Danh từ

  1. Thuốc chống ăn nắng.

Dạng từ của sunblock

Số nhiềusunblocks

Câu hỏi thường gặp

sunblock nghĩa là gì?

sunblock (danh từ) nghĩa là thuốc chống ăn nắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.