TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sunni

UK/ˈsʊni/ US/ˈsʊni/ giọng máy của trình duyệt

sunni nghĩa là chi nhánh xuni.

Nghĩa của sunni

Danh từ

  1. Chi nhánh xuni (của Ixlam).

Tính từ

  1. Thuộc chi nhánh Xuni.

Dạng từ của sunni

So sánh hơnmore Sunni
So sánh nhấtmost Sunni
Số nhiềuSunnis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sunni

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sunni nghĩa là gì?

sunni (danh từ, tính từ) nghĩa là chi nhánh xuni.

sunni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sunni: giọng Anh (UK) /ˈsʊni/, giọng Mỹ (US) /ˈsʊni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.