TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sunward

US/ˈsən.wɜːd/ giọng máy của trình duyệt

sunward nghĩa là về phía mặt trời.

Nghĩa của sunward

Tính từ

  1. Về phía mặt trời.

Dạng từ của sunward

So sánh hơnmore sunward
So sánh nhấtmost sunward

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sunward

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sunward nghĩa là gì?

sunward (tính từ) nghĩa là về phía mặt trời.

sunward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sunward: giọng Mỹ (US) /ˈsən.wɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.