TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supercooling

US/ˌsuː.pɜː.ˈkuː.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

supercooling nghĩa là Xem supercool.

Nghĩa của supercooling

Danh từ

  1. Xem supercool

Dạng từ của supercooling

Số nhiềusupercoolings

Câu hỏi thường gặp

supercooling nghĩa là gì?

supercooling (danh từ) nghĩa là Xem supercool.

supercooling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supercooling: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.ˈkuː.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.