TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superdelegate

giọng máy của trình duyệt

superdelegate nghĩa là siêu đại biểu.

Nghĩa của superdelegate

Danh từ

  1. Mỹ Siêu đại biểu.

Dạng từ của superdelegate

Số nhiềusuperdelegates

Câu hỏi thường gặp

superdelegate nghĩa là gì?

superdelegate (danh từ) nghĩa là siêu đại biểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.