TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superdominant

giọng máy của trình duyệt

superdominant nghĩa là âm át trên.

Nghĩa của superdominant

Danh từ

  1. Âm nhạc Âm át trên.

Dạng từ của superdominant

So sánh hơnmore superdominant
So sánh nhấtmost superdominant
Số nhiềusuperdominants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superdominant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superdominant nghĩa là gì?

superdominant (danh từ) nghĩa là âm át trên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.