TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superdreadnought

giọng máy của trình duyệt

superdreadnought nghĩa là Tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought).

Nghĩa của superdreadnought

Danh từ

  1. Sử học Tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought).

Dạng từ của superdreadnought

Số nhiềusuperdreadnoughts

Câu hỏi thường gặp

superdreadnought nghĩa là gì?

superdreadnought (danh từ) nghĩa là Tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.