TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superelevate

giọng máy của trình duyệt

superelevate nghĩa là Nâng mặt ngoài đường sắt lên cao.

Nghĩa của superelevate

Ngoại động từ

  1. Nâng mặt ngoài đường sắt lên cao.

Dạng từ của superelevate

Ngôi thứ ba số ítsuperelevates
Hiện tại phân từ (-ing)superelevating
Quá khứ phân từsuperelevated
Quá khứsuperelevated

Câu hỏi thường gặp

superelevate nghĩa là gì?

superelevate (ngoại động từ) nghĩa là Nâng mặt ngoài đường sắt lên cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.