superelevation
giọng máy của trình duyệt
superelevation nghĩa là sự đắp cao lên, sự xây cao lên.
Nghĩa của superelevation
Danh từ
- Ngành đường sắt Sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắt ở những chỗ đường vòng).
- Sự đắp cao lên, sự xây cao lên.
Dạng từ của superelevation
| Số nhiều | superelevations |
Câu hỏi thường gặp
superelevation nghĩa là gì?
superelevation (danh từ) nghĩa là sự đắp cao lên, sự xây cao lên.