TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superelevation

giọng máy của trình duyệt

superelevation nghĩa là sự đắp cao lên, sự xây cao lên.

Nghĩa của superelevation

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắt ở những chỗ đường vòng).
  2. Sự đắp cao lên, sự xây cao lên.

Dạng từ của superelevation

Số nhiềusuperelevations

Câu hỏi thường gặp

superelevation nghĩa là gì?

superelevation (danh từ) nghĩa là sự đắp cao lên, sự xây cao lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.