superfatted nghĩa là Có nhiều chất béo quá (xà phòng).
Nghĩa của superfatted
Tính từ
Có nhiều chất béo quá (xà phòng).
Dạng từ của superfatted
So sánh hơn
more superfatted
So sánh nhất
most superfatted
Câu hỏi thường gặp
superfatted nghĩa là gì?
superfatted (tính từ) nghĩa là Có nhiều chất béo quá (xà phòng).
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.