TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superfatted

US giọng người thật

superfatted nghĩa là Có nhiều chất béo quá (xà phòng).

Nghĩa của superfatted

Tính từ

  1. Có nhiều chất béo quá (xà phòng).

Dạng từ của superfatted

So sánh hơnmore superfatted
So sánh nhấtmost superfatted

Câu hỏi thường gặp

superfatted nghĩa là gì?

superfatted (tính từ) nghĩa là Có nhiều chất béo quá (xà phòng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.