TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superfluidity

US/ˌsuː.pɜː.ˈfluː.ə.də.ti/ giọng máy của trình duyệt

superfluidity nghĩa là hiện tượng siêu lỏng, tính siêu lỏng.

Nghĩa của superfluidity

Danh từ

  1. Vật lý Hiện tượng siêu lỏng; tính siêu lỏng.

Dạng từ của superfluidity

Số nhiềusuperfluidities

Câu hỏi thường gặp

superfluidity nghĩa là gì?

superfluidity (danh từ) nghĩa là hiện tượng siêu lỏng, tính siêu lỏng.

superfluidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superfluidity: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.ˈfluː.ə.də.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.