TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superhet

UK/ˌsuːpəˈhɛt/ US/ˌsupɚˈhɛt/ giọng máy của trình duyệt

superhet nghĩa là máy thu đổi tần.

Nghĩa của superhet

Danh từ

  1. Vô tuyến Máy thu đổi tần.

Dạng từ của superhet

Số nhiềusuperhets

Câu hỏi thường gặp

superhet nghĩa là gì?

superhet (danh từ) nghĩa là máy thu đổi tần.

superhet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superhet: giọng Anh (UK) /ˌsuːpəˈhɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌsupɚˈhɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.