TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernatant

US/ˌsuː.pɜː.ˈneɪ.tᵊnt/ giọng máy của trình duyệt

supernatant nghĩa là nổi trên mặt.

Nghĩa của supernatant

Tính từ

  1. Nổi trên mặt.

Dạng từ của supernatant

Số nhiềusupernatants

Câu hỏi thường gặp

supernatant nghĩa là gì?

supernatant (tính từ) nghĩa là nổi trên mặt.

supernatant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supernatant: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.ˈneɪ.tᵊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.