TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernaturalize

giọng máy của trình duyệt

supernaturalize nghĩa là siêu tự nhiên hoá.

Nghĩa của supernaturalize

Ngoại động từ

  1. Siêu tự nhiên hoá.

Dạng từ của supernaturalize

Ngôi thứ ba số ítsupernaturalizes
Hiện tại phân từ (-ing)supernaturalizing
Quá khứ phân từsupernaturalized
Quá khứsupernaturalized

Câu hỏi thường gặp

supernaturalize nghĩa là gì?

supernaturalize (ngoại động từ) nghĩa là siêu tự nhiên hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.