TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supersymmetry

giọng máy của trình duyệt

supersymmetry nghĩa là siêu đối xứng.

Nghĩa của supersymmetry

Danh từ

  1. Siêu đối xứng.

Dạng từ của supersymmetry

Số nhiềusupersymmetries

Câu hỏi thường gặp

supersymmetry nghĩa là gì?

supersymmetry (danh từ) nghĩa là siêu đối xứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.