TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supertanker

giọng máy của trình duyệt

supertanker nghĩa là Tàu chở dầu cực lớn.

Nghĩa của supertanker

Danh từ

  1. Tàu chở dầu cực lớn.

Dạng từ của supertanker

Số nhiềusupertankers

Câu hỏi thường gặp

supertanker nghĩa là gì?

supertanker (danh từ) nghĩa là Tàu chở dầu cực lớn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.