TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supertax

US giọng người thật

supertax nghĩa là thuế phụ.

Nghĩa của supertax

Danh từ

  1. Thuế phụ.
  2. Thuế siêu lợi tức.

Dạng từ của supertax

Số nhiềusupertaxes

Câu hỏi thường gặp

supertax nghĩa là gì?

supertax (danh từ) nghĩa là thuế phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.