supramaxillary
giọng máy của trình duyệt
supramaxillary nghĩa là hàm trên.
Nghĩa của supramaxillary
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) hàm trên.
Danh từ
- Giải phẫu Hàm trên.
Dạng từ của supramaxillary
| Số nhiều | supramaxillaries |
Câu hỏi thường gặp
supramaxillary nghĩa là gì?
supramaxillary (tính từ, danh từ) nghĩa là hàm trên.