TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Supratiṣṭhitacāritra

giọng máy của trình duyệt

Supratiṣṭhitacāritra nghĩa là An Lập Hạnh Bồ Tát.

Nghĩa của Supratiṣṭhitacāritra

Danh từ riêng

  1. An Lập Hạnh Bồ Tát.

Câu hỏi thường gặp

Supratiṣṭhitacāritra nghĩa là gì?

Supratiṣṭhitacāritra (danh từ riêng) nghĩa là An Lập Hạnh Bồ Tát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.