TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surface area

giọng máy của trình duyệt

surface area nghĩa là diện tích bề mặt.

Nghĩa của surface area

Danh từ

  1. geometry Diện tích bề mặt.

Dạng từ của surface area

Số nhiềusurface areas

Câu hỏi thường gặp

surface area nghĩa là gì?

surface area (danh từ) nghĩa là diện tích bề mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.