TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surface-colour

US/ˈsɜː.fəs.ˈkə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

surface-colour nghĩa là màu in điện.

Nghĩa của surface-colour

Danh từ

  1. Màu in điện.

Câu hỏi thường gặp

surface-colour nghĩa là gì?

surface-colour (danh từ) nghĩa là màu in điện.

surface-colour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surface-colour: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.fəs.ˈkə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.