TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surfie

giọng máy của trình duyệt

surfie nghĩa là người mê lướt sóng.

Nghĩa của surfie

Danh từ

  1. Từ australia Người mê lướt sóng.

Dạng từ của surfie

Số nhiềusurfies

Câu hỏi thường gặp

surfie nghĩa là gì?

surfie (danh từ) nghĩa là người mê lướt sóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.