surpassing
US/sɜː.ˈpæ.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
surpassing nghĩa là vượt hơn, trội hơn.
Nghĩa của surpassing
Tính từ
- Vượt hơn, trội hơn, khá hơn.
Dạng từ của surpassing
| So sánh hơn | more surpassing |
| So sánh nhất | most surpassing |
| Số nhiều | surpassings |
Câu hỏi thường gặp
surpassing nghĩa là gì?
surpassing (tính từ) nghĩa là vượt hơn, trội hơn.
surpassing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surpassing: giọng Mỹ (US) /sɜː.ˈpæ.siɳ/.