TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Suva

UK/ˈsuːvə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsuːvə/ giọng máy của trình duyệt

Suva nghĩa là Xu-va.

Nghĩa của Suva

Danh từ riêng

  1. Xu-va.

Câu hỏi thường gặp

Suva nghĩa là gì?

Suva (danh từ riêng) nghĩa là Xu-va.

Suva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Suva: giọng Anh (UK) /ˈsuːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈsuːvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.