TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swannery

UK/ˈswɒn.ə.ɹi/ US/ˈswɒn.ə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

swannery nghĩa là chỗ nuôi thiên nga.

Nghĩa của swannery

Danh từ

  1. Chỗ nuôi thiên nga.

Dạng từ của swannery

Số nhiềuswanneries

Câu hỏi thường gặp

swannery nghĩa là gì?

swannery (danh từ) nghĩa là chỗ nuôi thiên nga.

swannery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swannery: giọng Anh (UK) /ˈswɒn.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈswɒn.ə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.