TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swaraj

US/swə.ˈrɑːdʒ/ giọng máy của trình duyệt

swaraj nghĩa là Cuộc vận động tự trị (Ân độ).

Nghĩa của swaraj

Danh từ

  1. Cuộc vận động tự trị (Ân độ).

Dạng từ của swaraj

Số nhiềuswarajes

Câu hỏi thường gặp

swaraj nghĩa là gì?

swaraj (danh từ) nghĩa là Cuộc vận động tự trị (Ân độ).

swaraj phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swaraj: giọng Mỹ (US) /swə.ˈrɑːdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.