TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swear off

giọng máy của trình duyệt

swear off nghĩa là thề bỏ, thề chừa.

Nghĩa của swear off

Cụm động từ

  1. Thề bỏ, thề chừa (rượu...).

Dạng từ của swear off

Ngôi thứ ba số ítswears off
Hiện tại phân từ (-ing)swearing off
Quá khứswore off
Quá khứ phân từsworn off

Câu hỏi thường gặp

swear off nghĩa là gì?

swear off (cụm động từ) nghĩa là thề bỏ, thề chừa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.