swear off
giọng máy của trình duyệt
swear off nghĩa là thề bỏ, thề chừa.
Nghĩa của swear off
Cụm động từ
- Thề bỏ, thề chừa (rượu...).
Dạng từ của swear off
| Ngôi thứ ba số ít | swears off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swearing off |
| Quá khứ | swore off |
| Quá khứ phân từ | sworn off |
Câu hỏi thường gặp
swear off nghĩa là gì?
swear off (cụm động từ) nghĩa là thề bỏ, thề chừa.