TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweepings

giọng máy của trình duyệt

sweepings nghĩa là bụi.

Nghĩa của sweepings

Danh từ

  1. Bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại.

Câu hỏi thường gặp

sweepings nghĩa là gì?

sweepings (danh từ) nghĩa là bụi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.