TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweet-sap

US/ˈswit.ˈsæp/ giọng máy của trình duyệt

sweet-sap nghĩa là cây na.

Nghĩa của sweet-sap

Danh từ

  1. Thực vật Cây (quả) na.

Câu hỏi thường gặp

sweet-sap nghĩa là gì?

sweet-sap (danh từ) nghĩa là cây na.

sweet-sap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweet-sap: giọng Mỹ (US) /ˈswit.ˈsæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.