TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweet-smelling

US/ˈswit.ˈsmɛ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

sweet-smelling nghĩa là thơm.

Nghĩa của sweet-smelling

Tính từ

  1. Thơm.

Dạng từ của sweet-smelling

So sánh hơnmore sweet-smelling
So sánh nhấtmost sweet-smelling

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweet-smelling

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sweet-smelling nghĩa là gì?

sweet-smelling (tính từ) nghĩa là thơm.

sweet-smelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweet-smelling: giọng Mỹ (US) /ˈswit.ˈsmɛ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.