TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swing-wing

US/ˈswɪŋ.ˈwɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

swing-wing nghĩa là cánh xoè cánh cụp.

Nghĩa của swing-wing

Danh từ

  1. Cánh xoè cánh cụp (máy bay).
  2. Máy bay cánh xoè cánh cụp.

Dạng từ của swing-wing

Số nhiềuswing-wings

Câu hỏi thường gặp

swing-wing nghĩa là gì?

swing-wing (danh từ) nghĩa là cánh xoè cánh cụp.

swing-wing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swing-wing: giọng Mỹ (US) /ˈswɪŋ.ˈwɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.