TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syenite

UK/ˈsaɪənaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsaɪənaɪt/ giọng máy của trình duyệt

syenite nghĩa là Xienit.

Nghĩa của syenite

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Xienit.

Dạng từ của syenite

Số nhiềusyenites

Họ từ của syenite

Câu hỏi thường gặp

syenite nghĩa là gì?

syenite (danh từ) nghĩa là Xienit.

syenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syenite: giọng Anh (UK) /ˈsaɪənaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪənaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.