syenite
UK/ˈsaɪənaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsaɪənaɪt/ giọng máy của trình duyệt
syenite nghĩa là Xienit.
Nghĩa của syenite
Danh từ
- Địa lý,địa chất Xienit.
Dạng từ của syenite
| Số nhiều | syenites |
Họ từ của syenite
Câu hỏi thường gặp
syenite nghĩa là gì?
syenite (danh từ) nghĩa là Xienit.
syenite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syenite: giọng Anh (UK) /ˈsaɪənaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪənaɪt/.